Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngư trường" (1)

ngư trường
phát
Tiếng Anh Danh từfishing ground
Từ vựng của tôi
Ngư dân ra ngư trường sớm.
Fishermen go out to the fishing grounds early.

swap_horiz Từ liên quan "ngư trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngư trường" (1)

Ngư dân ra ngư trường sớm.
Fishermen go out to the fishing grounds early.